📈 Tính lãi suất ngân hàng

Tính lãi gửi tiết kiệm + tính tiền vay (dư nợ giảm dần / cố định EMI) · Bảng lãi suất 12 ngân hàng tham khảo

≈ 100.000.000 đ
≈ 360 ngày
Gốc
100.000.000đ
Lãi
+4.931.507đ
Lãi/tháng TB
410.959đ
Tổng nhận
104.931.507đ

🏦 Bảng lãi suất tiết kiệm cá nhân

Cập nhật: ·
Ngân hàng
ℹ️

Câu hỏi thường gặp

Cuối kỳ vs Đầu kỳ khác gì?
Cuối kỳ: nhận lãi khi đáo hạn (phổ biến, lãi cao hơn ~0.05-0.1%). Đầu kỳ: nhận lãi ngay khi gửi (tiền lãi ít hơn vì gửi ngắn hơn 1 chu kỳ).

Dư nợ giảm dần vs EMI cố định?
Dư nợ giảm dần: gốc trả đều, lãi tính trên dư còn lại → tháng đầu trả nhiều, tháng cuối ít. EMI cố định: mỗi tháng trả cùng số tiền (gốc tăng dần, lãi giảm dần). Tổng lãi EMI thường cao hơn ~5-10% so với dư nợ giảm dần.

Lãi nhập gốc (compound) là gì?
Lãi mỗi kỳ được cộng vào gốc, kỳ sau tính lãi trên (gốc + lãi cũ). Hiệu quả nhất với kỳ hạn dài (>2 năm). VD: 100tr gửi 5 năm lãi suất 6% → cuối kỳ thường = 130tr, lãi nhập gốc = 134.4tr.

Lãi suất có chính xác như ngân hàng không?
Lãi suất hiển thị là tham khảo tổng hợp từ trang công bố chính thức của ngân hàng. Lãi thực tế tại quầy có thể chênh ±0.1-0.3% tùy số tiền lớn (≥1 tỷ) + chương trình khuyến mãi tại từng chi nhánh + thời điểm.